TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49971. keckle (hàng hải) bọc (dây thừng...) b...

Thêm vào từ điển của tôi
49972. midinette cô bán hàng (ở Pa-ri)

Thêm vào từ điển của tôi
49973. spirituous có chất rượu (đồ uống)

Thêm vào từ điển của tôi
49974. flapdoodle điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
49975. graminaceous (thuộc) loài cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49976. necessitate bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...

Thêm vào từ điển của tôi
49977. sibship anh chị em ruột

Thêm vào từ điển của tôi
49978. trisfull (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn

Thêm vào từ điển của tôi
49979. buffi diễn viên kịch vui

Thêm vào từ điển của tôi
49980. computable có thể tính, có thể tính toán, ...

Thêm vào từ điển của tôi