TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49701. xylonite xenluloit

Thêm vào từ điển của tôi
49702. all-clear còi báo an (lúc báo động phòng ...

Thêm vào từ điển của tôi
49703. cementation sự trát xi-măng; sự xây bằng xi...

Thêm vào từ điển của tôi
49704. extraneousness sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa l...

Thêm vào từ điển của tôi
49705. matricidal (thuộc) tội giết mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
49706. outsail lèo lái giỏi hơn

Thêm vào từ điển của tôi
49707. plutonomy môn kinh tế chính trị, kinh tế ...

Thêm vào từ điển của tôi
49708. psittacine (thuộc) vẹt; như vẹt

Thêm vào từ điển của tôi
49709. recuperation sự hồi phục (sức khoẻ)

Thêm vào từ điển của tôi
49710. baseborn xuất thân tầm thường, xuất thân...

Thêm vào từ điển của tôi