49672.
fragrancy
mùi thơm phưng phức, hương thơm...
Thêm vào từ điển của tôi
49673.
heptarchy
sự thống trị, bộ bảy
Thêm vào từ điển của tôi
49674.
hunnish
(thuộc) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
49675.
impost
thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu;...
Thêm vào từ điển của tôi
49676.
interlining
lần lót giữa (của áo)
Thêm vào từ điển của tôi
49677.
junto
hội kín (hoạt động chính trị)
Thêm vào từ điển của tôi
49678.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
49679.
motionlessness
sự bất động, sự không chuyển độ...
Thêm vào từ điển của tôi
49680.
odontoglossum
(thực vật học) lan răng lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi