49731.
hostelry
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ
Thêm vào từ điển của tôi
49732.
informing gun
súng báo hiệu (của tàu chiến kh...
Thêm vào từ điển của tôi
49733.
justificative
để bào chữa, để biện hộ, để chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
49734.
seed-eater
loài chim ăn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
49735.
tenotomy
(y học) thuật cắt gân
Thêm vào từ điển của tôi
49736.
thunderer
(the Thunderer) thần sấm
Thêm vào từ điển của tôi
49737.
confirmatory
để xác nhận; để chứng thực
Thêm vào từ điển của tôi
49738.
disclamation
sự từ bỏ (quyền lợi)
Thêm vào từ điển của tôi
49739.
gesticulator
người hay khoa tay múa chân
Thêm vào từ điển của tôi
49740.
hereabout
quanh đây, gần đây
Thêm vào từ điển của tôi