49681.
v-j day
ngày chiến thắng quân Nhật (tro...
Thêm vào từ điển của tôi
49682.
aero-engine
động cơ máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
49683.
aide-de-camp
(quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
49684.
crocus
(thực vật học) giống nghệ tây
Thêm vào từ điển của tôi
49685.
gas-main
ống cái dẫn khí (hơi đốt)
Thêm vào từ điển của tôi
49686.
monogamist
người lấy một vợ; người lấy một...
Thêm vào từ điển của tôi
49687.
moto-bus
xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
49688.
storm-bird
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49689.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
49690.
unimflammable
không bắt lửa, không bén lửa, k...
Thêm vào từ điển của tôi