49711.
cow-leech
(thông tục) thú y sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
49712.
herbivora
(động vật học) loài ăn cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49713.
hijacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
49714.
lithoprint
thuật in đá, thuật in thạch bản
Thêm vào từ điển của tôi
49715.
matricide
tội giết mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
49716.
zymosis
sự lên men
Thêm vào từ điển của tôi
49717.
circumambulate
đi vòng quanh, đi xung quanh (v...
Thêm vào từ điển của tôi
49719.
musk-rat
(động vật học) chuột xạ
Thêm vào từ điển của tôi
49720.
note-paper
giấy viết thư
Thêm vào từ điển của tôi