TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49721. beefiness vẻ lực lưỡng, sự có bắp thịt rắ...

Thêm vào từ điển của tôi
49722. conveyer người đem, người mang (thư, gói...

Thêm vào từ điển của tôi
49723. draperied có treo màn, có treo rèm, có tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49724. hospitalise đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...

Thêm vào từ điển của tôi
49725. lithotomy (y học) thuật cắt sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
49726. aerogram bức điện rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
49727. brassage thuế đúc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
49728. evolutionism thuyết tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
49729. mettled đầy khí thế, dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
49730. plasticize làm dẻo, làm mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi