49721.
oeil-de-boeuf
cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
49723.
roil
khấy đục (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
49725.
viviparousness
(động vật học) đặc tính đẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
49726.
draperied
có treo màn, có treo rèm, có tr...
Thêm vào từ điển của tôi
49727.
frowningly
với vẻ mặt cau có
Thêm vào từ điển của tôi
49728.
industrial arts
kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...
Thêm vào từ điển của tôi
49729.
issueless
tuyệt giống
Thêm vào từ điển của tôi
49730.
king-size
cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thườ...
Thêm vào từ điển của tôi