TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49721. oeil-de-boeuf cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
49722. pluviometer cái đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
49723. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
49724. septilateral bảy bên

Thêm vào từ điển của tôi
49725. viviparousness (động vật học) đặc tính đẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
49726. draperied có treo màn, có treo rèm, có tr...

Thêm vào từ điển của tôi
49727. frowningly với vẻ mặt cau có

Thêm vào từ điển của tôi
49728. industrial arts kỹ thuật công nghiệp (dạy ở các...

Thêm vào từ điển của tôi
49729. issueless tuyệt giống

Thêm vào từ điển của tôi
49730. king-size cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thườ...

Thêm vào từ điển của tôi