49691.
fluting
sự thổi sáo
Thêm vào từ điển của tôi
49692.
librate
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
49693.
mammoth
voi cổ, voi mamut
Thêm vào từ điển của tôi
49694.
multilator
người làm tổn thương, người cắt...
Thêm vào từ điển của tôi
49695.
oceanward
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
49696.
opercula
(sinh vật học) nắp mang cá
Thêm vào từ điển của tôi
49697.
outeat
ăn khoẻ hơn
Thêm vào từ điển của tôi
49698.
peptone
Peptone
Thêm vào từ điển của tôi
49699.
pervade
toả khắp, tràn ngập khắp (hương...
Thêm vào từ điển của tôi
49700.
bimane
động vật hai tay
Thêm vào từ điển của tôi