49661.
comminution
sự tán nhỏ, sự nghiền nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49662.
conciliate
thu phục được, chiếm được, lấy ...
Thêm vào từ điển của tôi
49663.
contradication
(y học) sự chống chỉ định
Thêm vào từ điển của tôi
49664.
cymometer
(rađiô) máy đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi
49665.
dissyllable
từ hai âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
49666.
negatory
từ chối; phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
49667.
passible
(tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
49668.
radiotron
(vật lý) Rađiôtron
Thêm vào từ điển của tôi
49669.
telegraphist
nhân viên điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
49670.
timidness
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi