49651.
innumerous
không đếm được, vô số, hàng hà ...
Thêm vào từ điển của tôi
49652.
motional
vận động, chuyển động
Thêm vào từ điển của tôi
49653.
peignoir
áo choàng tắm của đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
49654.
punner
cái đầm (nện đất)
Thêm vào từ điển của tôi
49655.
safety film
(điện ảnh) phim an toàn (cháy c...
Thêm vào từ điển của tôi
49656.
scurrility
tính thô tục, tính tục tằn
Thêm vào từ điển của tôi
49657.
sexagenarian
thọ sáu mươi, lục tuần (từ 60 đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49658.
silk-gland
(động vật học) tuyến tơ (ở con ...
Thêm vào từ điển của tôi
49659.
soothingly
dịu dàng
Thêm vào từ điển của tôi
49660.
titivate
(thông tục) trang điểm, chải ch...
Thêm vào từ điển của tôi