TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49641. twerp (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng k...

Thêm vào từ điển của tôi
49642. unchurch (tôn giáo) rút phép thông công;...

Thêm vào từ điển của tôi
49643. veal-skin (y học) chứng lang ben

Thêm vào từ điển của tôi
49644. west end khu tây Luân đôn (khu nhà ở san...

Thêm vào từ điển của tôi
49645. agronomics nông học

Thêm vào từ điển của tôi
49646. asphyxy (y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
49647. bedizen tô son điểm phấn loè loẹt, cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
49648. besprent (thơ ca) rải rác

Thêm vào từ điển của tôi
49649. calamine (khoáng chất) calamin (quặng kẽ...

Thêm vào từ điển của tôi
49650. demoniacal bị ma ám, bị quỷ ám

Thêm vào từ điển của tôi