49641.
widish
hi rộng
Thêm vào từ điển của tôi
49642.
hyson
chè hỷ xuân (Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
49643.
incarnadine
hồng tươi, màu thịt tươi; màu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49644.
inflator
cái bơm
Thêm vào từ điển của tôi
49646.
phylactery
hộp kính (bằng da, của người Do...
Thêm vào từ điển của tôi
49647.
pin-wheel
đẹp nổi tiếng, có ảnh thường đư...
Thêm vào từ điển của tôi
49648.
zoopsychologic
(thuộc) tâm lý học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
49649.
bald-pate
người hói đầu
Thêm vào từ điển của tôi
49650.
coventrate
(quân sự) ném bom tàn phá
Thêm vào từ điển của tôi