49641.
white paper
(chính trị) sách trắng (của chí...
Thêm vào từ điển của tôi
49642.
benedictine
thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49644.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
49645.
knock-kneed
có chân vòng kiềng
Thêm vào từ điển của tôi
49647.
phosphatic
(thuộc) photphat; (thuộc) phân ...
Thêm vào từ điển của tôi
49648.
puttee
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
49649.
sabbatize
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi
49650.
stokehold
buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi...
Thêm vào từ điển của tôi