49631.
subalpine
phụ núi cao
Thêm vào từ điển của tôi
49632.
insouciance
tính không lo nghĩ, tính vô tâm
Thêm vào từ điển của tôi
49633.
lambkin
cừu con; cừu non
Thêm vào từ điển của tôi
49634.
locomote
di động, di chuyển, dời chỗ, vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
49635.
martyrize
giết vì nghĩa, giết vì đạo
Thêm vào từ điển của tôi
49636.
putridness
sự thối, sự thối rữa; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
49637.
screw-wheel
(kỹ thuật) bánh vít
Thêm vào từ điển của tôi
49638.
self-cocking
có cò, mổ tự động (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
49639.
snow bunting
(động vật học) chim sẻ tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
49640.
sundry
lặt vặt, tạp nhạp
Thêm vào từ điển của tôi