TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49631. parentage hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...

Thêm vào từ điển của tôi
49632. zoopsychologic (thuộc) tâm lý học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
49633. calander (kỹ thuật) máy cán láng

Thêm vào từ điển của tôi
49634. uniflated xẹp, không có hơi; xì lốp (ô tô...

Thêm vào từ điển của tôi
49635. argute tinh khôn, sắc sảo

Thêm vào từ điển của tôi
49636. effeminacy tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính n...

Thêm vào từ điển của tôi
49637. elfish yêu tinh

Thêm vào từ điển của tôi
49638. fusil (sử học) súng hoả mai

Thêm vào từ điển của tôi
49639. inducible có thể xui khiến

Thêm vào từ điển của tôi
49640. omnivorousness (động vật học) tính ăn tạp

Thêm vào từ điển của tôi