TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49611. pituitous đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
49612. pleuritic (y học) (thuộc) viêm màng phổi

Thêm vào từ điển của tôi
49613. salutatory chào hỏi

Thêm vào từ điển của tôi
49614. street arab đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
49615. swimming-match cuộc bơi thi

Thêm vào từ điển của tôi
49616. ultramondane ở ngoài thế giới, siêu thế giới

Thêm vào từ điển của tôi
49617. class-felow bạn cùng lớp

Thêm vào từ điển của tôi
49618. disguisement sự trá hình, sự cải trang

Thêm vào từ điển của tôi
49619. indignation sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự côn...

Thêm vào từ điển của tôi
49620. mesocephalic có dấu trung bình

Thêm vào từ điển của tôi