49611.
alexin
(y học) chất alexin
Thêm vào từ điển của tôi
49614.
glauber's salt
(hoá học) natri sunfat ngậm 10 ...
Thêm vào từ điển của tôi
49615.
holdout
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
49616.
opodeldoc
thuốc bóp phong thấp (có chất x...
Thêm vào từ điển của tôi
49617.
orthoclase
(khoáng chất) Octocla
Thêm vào từ điển của tôi
49618.
roundsman
người đi giao hàng
Thêm vào từ điển của tôi
49619.
spaceless
không có giới hạn, không có bờ ...
Thêm vào từ điển của tôi
49620.
tophus
(y học) sạn urat
Thêm vào từ điển của tôi