49601.
unsatisfactorily
không tho m n, không vừa ý; khô...
Thêm vào từ điển của tôi
49602.
decolour
làm phai màu, làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
49603.
environs
vùng xung quanh, vùng ven (thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
49604.
gamboge
nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
49605.
mormon
người nhiều v
Thêm vào từ điển của tôi
49606.
opera-cloak
áo choàng đi xem hát (của đàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
49607.
outcrop
(địa lý,địa chất) sự trồi lên m...
Thêm vào từ điển của tôi
49608.
phonoscope
máy thử đàn dây
Thêm vào từ điển của tôi
49609.
quebracho
cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở M...
Thêm vào từ điển của tôi
49610.
resistless
không chống lại được; không cưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi