48511.
archespore
(thực vật học) nguyên bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
48512.
hyperbolist
(văn học) người hay ngoa dụ
Thêm vào từ điển của tôi
48513.
rag-wheel
(kỹ thuật) bánh xích
Thêm vào từ điển của tôi
48514.
space fiction
tiểu thuyết hoang tưởng về du h...
Thêm vào từ điển của tôi
48516.
archesporium
(thực vật học) nguyên bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
48517.
idle wheel
(kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
48518.
zeolite
(khoáng chất) Zeolit
Thêm vào từ điển của tôi
48519.
corneous
bằng sừng
Thêm vào từ điển của tôi