TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48501. trounce quất, đanh đòn, quật cho một tr...

Thêm vào từ điển của tôi
48502. undemonstrable không thể chứng minh được

Thêm vào từ điển của tôi
48503. well-graced có nhiều đức tính dễ thưng

Thêm vào từ điển của tôi
48504. alcoholometer ống đo rượu

Thêm vào từ điển của tôi
48505. clayey như đất sét; có sét

Thêm vào từ điển của tôi
48506. dust-wrap tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
48507. edentate (động vật học) thiếu răng

Thêm vào từ điển của tôi
48508. ephebe công dân từ 18 đến 20 tuổi, êf...

Thêm vào từ điển của tôi
48509. nonviolence sự bất bạo động, sự không dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48510. paralogize (triết học) ngộ biện

Thêm vào từ điển của tôi