TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48501. proliferous (sinh vật học) nảy nở mau

Thêm vào từ điển của tôi
48502. umbra bóng

Thêm vào từ điển của tôi
48503. hanker ao ước, khao khát, thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
48504. impetration (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...

Thêm vào từ điển của tôi
48505. man on horseback nhà quân phiệt độc tài tự cho m...

Thêm vào từ điển của tôi
48506. pigsticking sự săn lợn rừng (bằng lao, xà m...

Thêm vào từ điển của tôi
48507. place-hunter kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
48508. stomach-pump (y học) cái thông dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
48509. subcharter thuê lại (tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
48510. chicory (thực vật học) rau diếp xoăn

Thêm vào từ điển của tôi