48502.
finagle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp
Thêm vào từ điển của tôi
48505.
psilanthropist
người theo thuyết cho Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
48506.
recumbency
tư thế nằm
Thêm vào từ điển của tôi
48507.
two-bit
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
48508.
anocarpous
(thực vật học) mang bào tử ngọn...
Thêm vào từ điển của tôi
48509.
cock-a-hoop
vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lê...
Thêm vào từ điển của tôi
48510.
ens
(triết học) thể (trừu tượng)
Thêm vào từ điển của tôi