48541.
small-time
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ b...
Thêm vào từ điển của tôi
48545.
text-hand
chữ viết to ((như) text)
Thêm vào từ điển của tôi
48546.
adsorption
(hoá học) sự hút bám
Thêm vào từ điển của tôi
48547.
alcoran
kinh Co-ran (đạo Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
48548.
ephedrin
(dược học) Êfêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
48549.
exsert
(sinh vật học) làm thò ra
Thêm vào từ điển của tôi
48550.
licentiate
cử nhân
Thêm vào từ điển của tôi