48491.
hushaby
ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em...
Thêm vào từ điển của tôi
48492.
incipient
chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phô...
Thêm vào từ điển của tôi
48493.
jimp
mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng
Thêm vào từ điển của tôi
48494.
leading case
(pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...
Thêm vào từ điển của tôi
48495.
phytozoa
động vật hình cây
Thêm vào từ điển của tôi
48496.
shieling
(Ê-cốt) đồng cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
48497.
talari
đồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi)
Thêm vào từ điển của tôi
48498.
underset
dòng ngầm (ở đại dương)
Thêm vào từ điển của tôi
48499.
calipers
com-pa đo ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
48500.
centesimal
chia làm trăm phần, bách phân
Thêm vào từ điển của tôi