48491.
laager
trại phòng ngự (có xe vây quanh...
Thêm vào từ điển của tôi
48492.
melodramatize
soạn thành kịch mêlô
Thêm vào từ điển của tôi
48493.
sutural
(sinh vật học) (thuộc) đường nố...
Thêm vào từ điển của tôi
48494.
vegetate
(thực vật học) mọc, sinh trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
48496.
descendable
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...
Thêm vào từ điển của tôi
48497.
dominical
(thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-...
Thêm vào từ điển của tôi
48498.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
48499.
long-eared
ngu độn
Thêm vào từ điển của tôi
48500.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi