48531.
chimney-cap
cái chụp ống khói
Thêm vào từ điển của tôi
48532.
fleshings
quần áo nịt màu da (mặc trên sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
48533.
flying-bridge
cầu tạm thời, cầu phao
Thêm vào từ điển của tôi
48534.
implorable
có thể cầu khẩn, có thể khẩn nà...
Thêm vào từ điển của tôi
48535.
parashoot
nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
48536.
peremptory
cưỡng bách
Thêm vào từ điển của tôi
48537.
rhapsodic
khoa trương, kêu (văn)
Thêm vào từ điển của tôi
48538.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
48539.
tip-car
xe ben, xe có thùng lật (để đổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
48540.
visitation
sự đi thăm, sự đến thăm, sự thă...
Thêm vào từ điển của tôi