48531.
refugence
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
48532.
telephoto
ảnh chụp xa
Thêm vào từ điển của tôi
48533.
versifier
người làm thơ, nhà thơ
Thêm vào từ điển của tôi
48534.
interuban
giữa hai thành phố, liên thành
Thêm vào từ điển của tôi
48535.
jazzist
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
48536.
saccharoid
(địa lý,địa chất) có hạt như đư...
Thêm vào từ điển của tôi
48537.
saurel
(động vật học) cá sòng
Thêm vào từ điển của tôi
48538.
anticipative
làm trước; nói trước
Thêm vào từ điển của tôi
48539.
chyle
(sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
48540.
corneal
(giải phẫu) (thuộc) màng sừng
Thêm vào từ điển của tôi