TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48521. electrolysis sự điện phân; hiện tượng điện p...

Thêm vào từ điển của tôi
48522. fat-chops người có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
48523. idioplasm (sinh vật học) chất giống, chủn...

Thêm vào từ điển của tôi
48524. orogenesis (địa lý,địa chất) sự tạo núi

Thêm vào từ điển của tôi
48525. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
48526. sac (sinh vật học); (y học) túi, ba...

Thêm vào từ điển của tôi
48527. stepwise như bậc thang

Thêm vào từ điển của tôi
48528. systyle (kiến trúc) có hàng cột gần nha...

Thêm vào từ điển của tôi
48529. acidimeter cái đo axit

Thêm vào từ điển của tôi
48530. cubiform có hình khối, có hình lập phươn...

Thêm vào từ điển của tôi