48522.
hyperborean
ở bắc cực (của trái đất)
Thêm vào từ điển của tôi
48523.
overcrust
phủ kín, đóng kín (vảy...)
Thêm vào từ điển của tôi
48524.
tabetic
(thuộc) bệnh tabet; do bệnh tab...
Thêm vào từ điển của tôi
48525.
chymification
sự hoá thành dịch sữa
Thêm vào từ điển của tôi
48526.
extemporaneity
tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi
48527.
gentility
(từ hiếm,nghĩa hiếm) dòng dõi t...
Thêm vào từ điển của tôi
48529.
lich-owl
(động vật học) con c
Thêm vào từ điển của tôi
48530.
lionize
đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...
Thêm vào từ điển của tôi