48471.
oilfield
vùng có dầu
Thêm vào từ điển của tôi
48472.
outbuild
xây dựng nhiều hơn, xây dựng qu...
Thêm vào từ điển của tôi
48473.
perspicuity
sự dễ hiểu, sự rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
48474.
phonographer
người viết tốc ký (theo phương ...
Thêm vào từ điển của tôi
48476.
poundage
tiền hoa hồng tính theo từng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
48477.
spleenwort
(thực vật học) cây tổ diều (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
48478.
anglomania
sự sùng Anh
Thêm vào từ điển của tôi
48479.
bleep
tiếng bíp bíp (từ vệ tinh Liên ...
Thêm vào từ điển của tôi