48471.
gamopetalous
(thực vật học) cánh hợp (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
48472.
haemorrhoidal
(y học), (thuộc) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi
48473.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
48475.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
48476.
multiparous
(động vật học) mỗi lứa đẻ nhiều...
Thêm vào từ điển của tôi
48478.
clavicle
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
48479.
cytology
(sinh vật học) tế bào học
Thêm vào từ điển của tôi
48480.
dead shot
tay bắn cừ
Thêm vào từ điển của tôi