48381.
iniquitous
trái với đạo lý; tội lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
48382.
joviality
tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; th...
Thêm vào từ điển của tôi
48383.
nurseryman
người trông nom vườn ương
Thêm vào từ điển của tôi
48384.
opera-cloak
áo choàng đi xem hát (của đàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
48385.
peonage
việc mướn người liên lạc, việc ...
Thêm vào từ điển của tôi
48386.
phonoscope
máy thử đàn dây
Thêm vào từ điển của tôi
48387.
snotty
(hàng hải), (từ lóng) trung sĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
48388.
solmizate
(âm nhạc) xướng âm
Thêm vào từ điển của tôi
48389.
southron
(từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt), ((th...
Thêm vào từ điển của tôi
48390.
splenetical
(thuộc) lách, (thuộc) tỳ
Thêm vào từ điển của tôi