TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48381. valency 'veiləns/ (valency)

Thêm vào từ điển của tôi
48382. mirthfulness tính vui vẻ, tính hay cười đùa

Thêm vào từ điển của tôi
48383. simplifier người làm đơn giản, cái làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi
48384. transmissible có thể chuyển giao, có thể truy...

Thêm vào từ điển của tôi
48385. unfermented không có men

Thêm vào từ điển của tôi
48386. intellectualist (triết học) người duy lý trí

Thêm vào từ điển của tôi
48387. internee người bị giam giữ (trong một kh...

Thêm vào từ điển của tôi
48388. leukaemia (y học) bệnh bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
48389. padishah Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
48390. redirect gửi một lân nữa

Thêm vào từ điển của tôi