48351.
amphoric
(y học) (thuộc) vò; như thổi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
48353.
declivity
dốc, chiều dốc
Thêm vào từ điển của tôi
48356.
laissez-aller
tính phóng túng, tính không câu...
Thêm vào từ điển của tôi
48357.
lout
người vụng về, người thô lỗ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
48358.
solidity
sự vững chắc, sự rắn chắc, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
48359.
echoic
(ngôn ngữ học) tượng thanh
Thêm vào từ điển của tôi
48360.
heliogravure
thuật khắc ảnh trên bản kẽm
Thêm vào từ điển của tôi