48351.
arboretum
vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Thêm vào từ điển của tôi
48352.
barbarism
tình trạng dã man, tình trạng m...
Thêm vào từ điển của tôi
48353.
coherer
(rađiô) côhêrơ
Thêm vào từ điển của tôi
48354.
occulting light
(hàng hải) đèn lấp ló (đèn biển...
Thêm vào từ điển của tôi
48355.
resinous
(thuộc) nhựa; giống nhựa
Thêm vào từ điển của tôi
48356.
splenalgia
(y học) bệnh đau lách
Thêm vào từ điển của tôi
48357.
syphilology
(y học) khoa nghiên cứu bệnh gi...
Thêm vào từ điển của tôi
48358.
ton-up-boys
(từ lóng) những chàng trai thíc...
Thêm vào từ điển của tôi
48359.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
48360.
unsalaried
không được tr lưng, không được ...
Thêm vào từ điển của tôi