48412.
dicer
người đánh súc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
48413.
durbar
(Anh-Ân) (sử học) buổi tiếp kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
48414.
queasiness
sự buồn nôn, sự buồn mửa
Thêm vào từ điển của tôi
48415.
saluki
chó săn xaluki (giống chó A-rập...
Thêm vào từ điển của tôi
48416.
semolina
lõi hạt, bột hòn (để làm bánh p...
Thêm vào từ điển của tôi
48418.
machine-made
làm bằng máy, sản xuất bằng máy...
Thêm vào từ điển của tôi
48419.
prelacy
chức giáo chủ, chức giám mục
Thêm vào từ điển của tôi
48420.
radioscopy
(y học) sự soi tia X, sự soi rơ...
Thêm vào từ điển của tôi