TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48371. post-coach (sử học) xe ngựa trạm

Thêm vào từ điển của tôi
48372. therapeutical (y học) (thuộc) phép chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
48373. unimpoverished không bị làm cho nghèo, không b...

Thêm vào từ điển của tôi
48374. whang tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48375. divergency sự phân kỳ, sự rẽ ra

Thêm vào từ điển của tôi
48376. estovers (pháp lý) vật dụng cần thiết đư...

Thêm vào từ điển của tôi
48377. ligate (y học) buộc, thắt

Thêm vào từ điển của tôi
48378. oracularity tính chất tiên tri (của một câu...

Thêm vào từ điển của tôi
48379. plastically dẻo, mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
48380. recuperative để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi