48371.
anglophobe
bài Anh
Thêm vào từ điển của tôi
48372.
barbarize
làm cho trở thành dã man (một d...
Thêm vào từ điển của tôi
48373.
dibber
dụng cụ đào lỗ tra hạt
Thêm vào từ điển của tôi
48375.
euphonic
êm tai, thuận tai
Thêm vào từ điển của tôi
48376.
flukiness
tính chất ăn may, tính chất tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
48377.
fulsome
quá đáng, thái quá (lời khen, l...
Thêm vào từ điển của tôi
48378.
goffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
48379.
heliotherapy
(y học) phép chữa bằng ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
48380.
insolubilize
làm cho không hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi