TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48341. schist (khoáng chất) đá nghiền, diệp t...

Thêm vào từ điển của tôi
48342. shopwalker người hướng dẫn khách (trong cá...

Thêm vào từ điển của tôi
48343. refugence ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
48344. smallage (thực vật học) cần tây dại

Thêm vào từ điển của tôi
48345. trousseau quần áo tư trang (của cô dâu)

Thêm vào từ điển của tôi
48346. unsearched không bị tìm, không bị dò

Thêm vào từ điển của tôi
48347. atomics nguyên tử học

Thêm vào từ điển của tôi
48348. electromotive điện động

Thêm vào từ điển của tôi
48349. loftiness bề cao, độ cao, chiều cao

Thêm vào từ điển của tôi
48350. monetise đúc thành tiền

Thêm vào từ điển của tôi