48111.
overtire
bắt làm việc quá mệt
Thêm vào từ điển của tôi
48112.
phonopathy
(y học) chứng phát âm khó
Thêm vào từ điển của tôi
48113.
snottiness
sự thò lò mũi xanh
Thêm vào từ điển của tôi
48114.
stannary
mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiế...
Thêm vào từ điển của tôi
48115.
turkey red
màu điều
Thêm vào từ điển của tôi
48116.
wire-brush
bàn chi sắt
Thêm vào từ điển của tôi
48117.
barbel
(động vật học) cá râu (loài cá ...
Thêm vào từ điển của tôi
48118.
dazzelement
sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt
Thêm vào từ điển của tôi
48119.
decolour
làm phai màu, làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
48120.
environs
vùng xung quanh, vùng ven (thàn...
Thêm vào từ điển của tôi