48101.
sensitive plant
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
48102.
sirup
xi-rô, nước ngọt
Thêm vào từ điển của tôi
48105.
orra
(Ê-cốt) lẻ (không thành đôi, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
48107.
atonic
(y học) mất sức trương
Thêm vào từ điển của tôi
48108.
baggage-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vá...
Thêm vào từ điển của tôi
48109.
gaoler
cai ngục, cai tù
Thêm vào từ điển của tôi
48110.
implead
(pháp lý) kiện, khởi tố
Thêm vào từ điển của tôi