48101.
iconographic
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
48103.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
48104.
sound-box
hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
48105.
summer-time
mùa hạ, mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
48106.
dockization
sự xây dựng bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
48107.
jack-plane
(kỹ thuật) cái bào thô
Thêm vào từ điển của tôi
48108.
lynch law
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
48109.
pernickety
(thông tục) khó tính, tỉ mỉ quá
Thêm vào từ điển của tôi
48110.
stall-feed
nhốt (súc vật) trong chuồng để ...
Thêm vào từ điển của tôi