TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48131. moon-blind quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
48132. poesy (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca

Thêm vào từ điển của tôi
48133. sloid phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
48134. andiron vỉ lò (ở lò sưởi)

Thêm vào từ điển của tôi
48135. bosquet rừng nhỏ; lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
48136. honey eater (động vật học) chim hút mật

Thêm vào từ điển của tôi
48137. improvisator người nói ứng khẩu; người làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
48138. public house quán rượu, tiệm rượu

Thêm vào từ điển của tôi
48139. rigger (hàng hải) người sắm sửa thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
48140. sea-bread bánh quy khô (của thuỷ thủ)

Thêm vào từ điển của tôi