TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48081. endear làm cho được mến, làm cho được ...

Thêm vào từ điển của tôi
48082. forsook bỏ rơi

Thêm vào từ điển của tôi
48083. free-hearted thành thật, thẳng thắn, bộc trự...

Thêm vào từ điển của tôi
48084. fucus (thực vật học) tảo có đá, tảo t...

Thêm vào từ điển của tôi
48085. kaput (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử r...

Thêm vào từ điển của tôi
48086. lycency ánh sáng chói

Thêm vào từ điển của tôi
48087. near-sightedness tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
48088. pot-house (nghĩa xấu) quán rượu, tiệm rượ...

Thêm vào từ điển của tôi
48089. proscription sự để ra ngoài vòng pháp luật

Thêm vào từ điển của tôi
48090. sarcenet tơ mịn (để làm lót...)

Thêm vào từ điển của tôi