48081.
trapezium
(toán học) hình thang
Thêm vào từ điển của tôi
48082.
angiosperm
(thực vật học) cây hạt kín
Thêm vào từ điển của tôi
48083.
outate
ăn khoẻ hơn
Thêm vào từ điển của tôi
48085.
apices
đỉnh ngọc, chỏm
Thêm vào từ điển của tôi
48086.
banting
(y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...
Thêm vào từ điển của tôi
48087.
entropion
(y học) quân
Thêm vào từ điển của tôi
48089.
mischance
sự không may, sự rủi ro, sự bất...
Thêm vào từ điển của tôi
48090.
oil-hole
lỗ cho dầu
Thêm vào từ điển của tôi