48141.
ravin
(thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp m...
Thêm vào từ điển của tôi
48142.
cachalot
(động vật học) cá nhà táng
Thêm vào từ điển của tôi
48143.
detrition
sự cọ mòn
Thêm vào từ điển của tôi
48144.
europeanism
chủ nghĩa Châu âu
Thêm vào từ điển của tôi
48145.
marxian
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
48146.
medicament
(thuộc) dược phẩm
Thêm vào từ điển của tôi
48147.
spelt
(thực vật học) lúa mì xpenta
Thêm vào từ điển của tôi
48148.
ungratified
không thoả mãn, không hài lòng,...
Thêm vào từ điển của tôi
48149.
vulval
(giải phẫu) (thuộc) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
48150.
commiserative
thương hại, ái ngại
Thêm vào từ điển của tôi