TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48121. doxology (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán...

Thêm vào từ điển của tôi
48122. filagree đồ vàng bạc chạm lộng

Thêm vào từ điển của tôi
48123. interfoliar (thực vật học) giữa hai lá, gia...

Thêm vào từ điển của tôi
48124. lipoma (y học) u m

Thêm vào từ điển của tôi
48125. provicative khích, xúi giục, kích động

Thêm vào từ điển của tôi
48126. pyrexic (y học) (thuộc) bệnh sốt

Thêm vào từ điển của tôi
48127. sacra (giải phẫu) xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
48128. sheep-pox bệnh đậu cừu

Thêm vào từ điển của tôi
48129. short wind hơi ngắn ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
48130. stridulator người kêu inh tai; sâu bọ kêu i...

Thêm vào từ điển của tôi