TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48091. sinapism (y học) thuốc cao bột cải cay

Thêm vào từ điển của tôi
48092. spiritualise tinh thần hoá; cho một ý nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
48093. windpipe (gii phẫu) khí qun

Thêm vào từ điển của tôi
48094. abette kẻ xúi giục

Thêm vào từ điển của tôi
48095. iconographic (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
48096. pisciculturist người nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
48097. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
48098. sound-box hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm ...

Thêm vào từ điển của tôi
48099. summer-time mùa hạ, mùa hè

Thêm vào từ điển của tôi
48100. dockization sự xây dựng bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi