48091.
venereologist
(y học) thầy thuốc hoa liễu
Thêm vào từ điển của tôi
48092.
gastrotomy
(y học) thủ thuật mở dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
48093.
glycosuria
(y học) bệnh đái đường
Thêm vào từ điển của tôi
48094.
ichnography
phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên...
Thêm vào từ điển của tôi
48095.
liveryman
hội viên, phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
48096.
majolica
đồ sành majolica (ở Y về thời P...
Thêm vào từ điển của tôi
48097.
prodigiousness
sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to ...
Thêm vào từ điển của tôi
48098.
tea-party
tiệc trà ((thông tục) tea-fight...
Thêm vào từ điển của tôi
48099.
uninventive
không có tài phát minh, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
48100.
unremunerative
không có lợi, không đem lại lợi...
Thêm vào từ điển của tôi