48091.
quick-eyed
tinh mắt, nhanh mắt
Thêm vào từ điển của tôi
48092.
sheeny
(thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, r...
Thêm vào từ điển của tôi
48093.
slave-grown
do người nô lệ sản xuất (hàng h...
Thêm vào từ điển của tôi
48094.
binominal
(toán học) nhị thức
Thêm vào từ điển của tôi
48095.
boyishness
tính trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
48096.
decrial
sự làm giảm giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
48097.
exenterate
moi ruột ((nghĩa bóng))
Thêm vào từ điển của tôi
48098.
inker
máy điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
48099.
oligarchic
(thuộc) chính trị đầu xỏ
Thêm vào từ điển của tôi
48100.
sensitive plant
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi