TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47841. anastigmat kính chính thị, cái anaxtimat

Thêm vào từ điển của tôi
47842. antitheist người vô thần; người theo thuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
47843. beer-garden quán bia giữa trời

Thêm vào từ điển của tôi
47844. chloroform cloroform

Thêm vào từ điển của tôi
47845. ensigncy (từ cổ,nghĩa cổ) chức cầm cờ

Thêm vào từ điển của tôi
47846. great-heartedness lòng hào hiệp; tính đại lượng

Thêm vào từ điển của tôi
47847. guard-boat (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu ki...

Thêm vào từ điển của tôi
47848. labour relations quan hệ đối với công nhân

Thêm vào từ điển của tôi
47849. retinitis (y học) viêm màng lưới, viêm võ...

Thêm vào từ điển của tôi
47850. scalariform (sinh vật học) hình thang (vân ...

Thêm vào từ điển của tôi