TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47841. full age tuổi khôn lớn, tuổi thành niên

Thêm vào từ điển của tôi
47842. hovel mái che

Thêm vào từ điển của tôi
47843. phlegmonous (y học) viêm tấy

Thêm vào từ điển của tôi
47844. poor-law luật tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
47845. prostatic (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
47846. towing-rope dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
47847. transubstantiate biến thế, hoá thể

Thêm vào từ điển của tôi
47848. undirected không có địa chỉ (thư)

Thêm vào từ điển của tôi
47849. abiogenous (sinh vật học) phát sinh tự nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
47850. anfractuous quanh co, khúc khuỷu

Thêm vào từ điển của tôi