47821.
agelong
lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi,...
Thêm vào từ điển của tôi
47822.
archaeopteryx
(động vật học) chim thuỷ tổ
Thêm vào từ điển của tôi
47823.
bad lands
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai c...
Thêm vào từ điển của tôi
47824.
brimful
đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy...
Thêm vào từ điển của tôi
47825.
droll
khôi hài, buồn cười, như trò hề
Thêm vào từ điển của tôi
47826.
idiomorphism
sự có hình dạng riêng
Thêm vào từ điển của tôi
47827.
oceanographic
(thuộc) hải dương học
Thêm vào từ điển của tôi
47828.
siege-train
(sử học) phương tiện vây hãm (p...
Thêm vào từ điển của tôi
47829.
tetragram
từ bốn chữ
Thêm vào từ điển của tôi
47830.
timorousness
tính sợ sệt, tính nhút nhát
Thêm vào từ điển của tôi