47861.
rubify
làm đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47862.
superlunar
ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
47863.
theosophic
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi
47864.
annunciation
sự công bố; sự loan báo; lời ra...
Thêm vào từ điển của tôi
47866.
estimative
để đánh giá; để ước lượng
Thêm vào từ điển của tôi
47867.
herbaria
tập mẫu cây
Thêm vào từ điển của tôi
47868.
impoundable
có thể nhốt vào bãi rào (súc vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
47869.
oecumenical
toàn thế giới, khắp thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
47870.
perihelia
(thiên văn học) điểm gần mặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi