TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47831. labourist đảng viên công đảng (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
47832. letch (từ lóng) sự thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
47833. longsomeness tính dài dòng, tính chán ngắt

Thêm vào từ điển của tôi
47834. men-of-war tàu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
47835. phytogeny sự phát sinh thực vật; lịch sử ...

Thêm vào từ điển của tôi
47836. reposeful yên tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
47837. sanyasi (tôn giáo) nhà tu hành khất thự...

Thêm vào từ điển của tôi
47838. spindle-legs (thông tục) người cà khẳng cà k...

Thêm vào từ điển của tôi
47839. taker-off (thông tục) người nhại

Thêm vào từ điển của tôi
47840. yale lock ổ khoá (hình) ống

Thêm vào từ điển của tôi