47851.
sapid
thơm ngon, có vị (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
47853.
earshot
tầm nghe
Thêm vào từ điển của tôi
47854.
finery
quần áo lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
47855.
matutinal
(thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...
Thêm vào từ điển của tôi
47856.
pacifism
chủ nghĩa hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
47857.
scomber
(động vật học) cá nùng nục
Thêm vào từ điển của tôi
47859.
air-bed
nệm hơi
Thêm vào từ điển của tôi
47860.
flag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi