47852.
multilative
làm tổn thương, cắt, xén
Thêm vào từ điển của tôi
47853.
nailery
xưởng làm đinh
Thêm vào từ điển của tôi
47854.
prolicide
sự giết con (trước hay ngay sau...
Thêm vào từ điển của tôi
47855.
teleological
(thuộc) thuyết mục đích
Thêm vào từ điển của tôi
47856.
tetrahedron
(toán học) khối bốn mặt, tứ diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
47857.
w
W, w (v kép)
Thêm vào từ điển của tôi
47858.
autotoxic
(y học) tự nhiễm độc
Thêm vào từ điển của tôi
47859.
counterblast
lời tuyên bố phản đối kịch liệt...
Thêm vào từ điển của tôi
47860.
deprave
làm hư hỏng, làm suy đồi; làm s...
Thêm vào từ điển của tôi