TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47811. cattle-piece tranh vẽ thú nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
47812. hangdog người ti tiện, người đê tiện, n...

Thêm vào từ điển của tôi
47813. inamorata người yêu, tình nhân (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
47814. pliancy tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
47815. porcellanous bằng s

Thêm vào từ điển của tôi
47816. powdering rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hì...

Thêm vào từ điển của tôi
47817. sabicu (thực vật học) cây Xabica (một ...

Thêm vào từ điển của tôi
47818. sow-bug (động vật học) mọt gỗ ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
47819. tractability tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
47820. vulturous (động vật học) (như) vulturine

Thêm vào từ điển của tôi