TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47871. meningitis (y học) viêm màng não

Thêm vào từ điển của tôi
47872. ancestress bà, tổ mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
47873. emaciation sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác,...

Thêm vào từ điển của tôi
47874. loon (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) thằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
47875. muteness sự câm, sự thầm lặng, sự lặng t...

Thêm vào từ điển của tôi
47876. panorama bức tranh cuộn tròn dở lần lần ...

Thêm vào từ điển của tôi
47877. precipitancy sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...

Thêm vào từ điển của tôi
47878. steam-chest (kỹ thuật) hộp hơi

Thêm vào từ điển của tôi
47879. totalizator (thể dục,thể thao) máy tổng (gh...

Thêm vào từ điển của tôi
47880. denizen người ở, cư dân

Thêm vào từ điển của tôi