47801.
belvedere
tháp lầu
Thêm vào từ điển của tôi
47802.
excurrent
chảy ra
Thêm vào từ điển của tôi
47803.
morion
(sử học) mũ morion (mũ không lư...
Thêm vào từ điển của tôi
47804.
naevi
vết chàm (ở da)
Thêm vào từ điển của tôi
47806.
white coal
than trắng, sức nước
Thêm vào từ điển của tôi
47807.
backway
con đường hẻm, con đường vắng
Thêm vào từ điển của tôi
47808.
dissolute
chơi bời phóng đãng
Thêm vào từ điển của tôi
47809.
dog-fall
(thể dục,thể thao) thế cùng ngã...
Thêm vào từ điển của tôi
47810.
environs
vùng xung quanh, vùng ven (thàn...
Thêm vào từ điển của tôi