47801.
domiciliate
ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
Thêm vào từ điển của tôi
47802.
epilobium
cây liễu thảo
Thêm vào từ điển của tôi
47803.
fusel oil
(hoá học) dầu rượu tạp
Thêm vào từ điển của tôi
47804.
half tide
lúc gian triều (giữa khoảng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
47806.
indubitable
không thể nghi ngờ được, rõ ràn...
Thêm vào từ điển của tôi
47807.
isonomous
bình đẳng về chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
47808.
x-ray
tia X, tia Rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
47809.
zoophagan
ăn thịt động vật
Thêm vào từ điển của tôi
47810.
geosyncline
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi