TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47361. belligerence tình trạng đang giao tranh; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi
47362. chromosphere quyển sắc

Thêm vào từ điển của tôi
47363. cream-laid paper giấy vecjê màu kem

Thêm vào từ điển của tôi
47364. embryoctony (y học) sự giết thai trong dạ c...

Thêm vào từ điển của tôi
47365. fossorial (động vật học) hay đào, hay bới...

Thêm vào từ điển của tôi
47366. hay-box ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)

Thêm vào từ điển của tôi
47367. muffetee (y học) băng cổ tay

Thêm vào từ điển của tôi
47368. pair-horse hai ngựa, để cho một cặp ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
47369. pentasyllable từ năm âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
47370. residuum phần còn lại

Thêm vào từ điển của tôi