TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47361. orthotropous (thực vật học) thắng (noãn tron...

Thêm vào từ điển của tôi
47362. oxyacid (hoá học) Oxyaxit

Thêm vào từ điển của tôi
47363. sybaritism thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
47364. unidea'd không có ý kiến

Thêm vào từ điển của tôi
47365. unmotherly không xứng đáng là người mẹ; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
47366. zoonomy sinh lý học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
47367. agronomy nông học

Thêm vào từ điển của tôi
47368. cup-ties (thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...

Thêm vào từ điển của tôi
47369. devouringly hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...

Thêm vào từ điển của tôi
47370. drail dây câu ngầm (câu dưới đáy sông...

Thêm vào từ điển của tôi