47371.
rostrat
(sinh vật học) có mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47372.
serried
đứng khít, đứng sát (hàng quân,...
Thêm vào từ điển của tôi
47373.
sharp-edged
sắc, bén, nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
47374.
shod
giày
Thêm vào từ điển của tôi
47375.
sun-lamp
(y học) đèn cực tím
Thêm vào từ điển của tôi
47376.
tankman
chiến sĩ lái xe tăng
Thêm vào từ điển của tôi
47377.
timbrel
(âm nhạc) trống prôvăng
Thêm vào từ điển của tôi
47378.
commemoration
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
47379.
dissimilitude
tính không giống nhau, tính khá...
Thêm vào từ điển của tôi
47380.
doubling
sự gấp đôi, sự tăng đôi, sự nhâ...
Thêm vào từ điển của tôi