TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47371. libationary (thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
47372. pentangular năm góc, năm cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
47373. prefigure biểu hiện trước; miêu tả trước;...

Thêm vào từ điển của tôi
47374. rostra diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
47375. straw man người rơm, bù nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
47376. stylographic (thuộc) bút máy ngòi ống; như b...

Thêm vào từ điển của tôi
47377. substratum lớp dưới

Thêm vào từ điển của tôi
47378. tomfool thằng ngốc, thằng đần

Thêm vào từ điển của tôi
47379. arbitration sự phân xử, sự làm trọng tài ph...

Thêm vào từ điển của tôi
47380. eulogist người tán dương, người khen ngợ...

Thêm vào từ điển của tôi