TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47381. bacteriolysis sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...

Thêm vào từ điển của tôi
47382. overunder chồng lên nhau (nòng súng ở sún...

Thêm vào từ điển của tôi
47383. palatogram (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm

Thêm vào từ điển của tôi
47384. remontant nở nhiều lần trong năm (hoa hồn...

Thêm vào từ điển của tôi
47385. generatrix (toán học) đường sinh

Thêm vào từ điển của tôi
47386. locomotor người vận động; vậy di động

Thêm vào từ điển của tôi
47387. military law quân pháp

Thêm vào từ điển của tôi
47388. multicoloured nhiều màu; sặc sỡ

Thêm vào từ điển của tôi
47389. sidle rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...

Thêm vào từ điển của tôi
47390. tetradactyl (động vật học) có chân bốn ngón

Thêm vào từ điển của tôi