TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47351. ferae nature sống tự nhiên, hoang dã

Thêm vào từ điển của tôi
47352. well-ordered ngăn nắp

Thêm vào từ điển của tôi
47353. cauterise (y học) đốt (bằng sắt nung đỏ h...

Thêm vào từ điển của tôi
47354. country dance điệu nhảy hai hàng sóng đôi

Thêm vào từ điển của tôi
47355. hypertensive (thuộc) chứng tăng huyết áp

Thêm vào từ điển của tôi
47356. lipase (sinh vật học) Lipaza

Thêm vào từ điển của tôi
47357. paranoia (y học) Paranoia, chứng hoang t...

Thêm vào từ điển của tôi
47358. portamento (âm nhạc) sự dướn hơi

Thêm vào từ điển của tôi
47359. roundish hơi tròn, tròn tròn

Thêm vào từ điển của tôi
47360. scroop tiếng kêu kèn kẹt; tiếng kêu ke...

Thêm vào từ điển của tôi