TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47351. nidering (từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
47352. orgiastic trác táng, truy hoan

Thêm vào từ điển của tôi
47353. pleiad (thiên văn học) nhóm thất tinh

Thêm vào từ điển của tôi
47354. stellulate (như) stellate

Thêm vào từ điển của tôi
47355. swelled head (thông tục) tính kiêu căng, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
47356. verdurous xanh tươi

Thêm vào từ điển của tôi
47357. boffin (từ lóng) nhà nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
47358. ecclesiology khoa nhà thờ, khoa xây dựng và ...

Thêm vào từ điển của tôi
47359. fire-pan lò con (mang đi lại được để nấu...

Thêm vào từ điển của tôi
47360. flat-footed (y học) có bàn chân bẹt

Thêm vào từ điển của tôi