TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47341. analphabet người mù chữ

Thêm vào từ điển của tôi
47342. barrel-shop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
47343. chare việc lặt vặt trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
47344. epigraphy khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47345. life-office sở bảo hiểm nhân th

Thêm vào từ điển của tôi
47346. subject-heading đề mục chủ đề

Thêm vào từ điển của tôi
47347. antiphrasis phản ngữ, câu ngược ý

Thêm vào từ điển của tôi
47348. cantiness tính vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
47349. domical (thuộc) vòm, hình vòm

Thêm vào từ điển của tôi
47350. fistic ...

Thêm vào từ điển của tôi