47331.
embrasure
(kiến trúc) khoảng đặt khung cử...
Thêm vào từ điển của tôi
47334.
measurableness
tính đo được, tính lường được
Thêm vào từ điển của tôi
47335.
outact
làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
47336.
over-develop
(nhiếp ảnh) rửa quá
Thêm vào từ điển của tôi
47337.
pied à terre
chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr
Thêm vào từ điển của tôi
47339.
ulcerous
loét
Thêm vào từ điển của tôi
47340.
votary
người tôn thờ; người sùng tín, ...
Thêm vào từ điển của tôi