TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47331. embrasure (kiến trúc) khoảng đặt khung cử...

Thêm vào từ điển của tôi
47332. fire-insurance bảo hiểm hoả hoạn

Thêm vào từ điển của tôi
47333. flasvescent trở càng

Thêm vào từ điển của tôi
47334. measurableness tính đo được, tính lường được

Thêm vào từ điển của tôi
47335. outact làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...

Thêm vào từ điển của tôi
47336. over-develop (nhiếp ảnh) rửa quá

Thêm vào từ điển của tôi
47337. pied à terre chỗ tạm dừng, chỗ tạm tr

Thêm vào từ điển của tôi
47338. thin-skinned có da mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
47339. ulcerous loét

Thêm vào từ điển của tôi
47340. votary người tôn thờ; người sùng tín, ...

Thêm vào từ điển của tôi