TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47041. crenate (thực vật học) khía tai bèo (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
47042. geniculate (sinh vật học) cong gập (như đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
47043. haemorrhoidal (y học), (thuộc) bệnh trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
47044. perverseness tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...

Thêm vào từ điển của tôi
47045. sunproof phơi nắng không phai (vải...); ...

Thêm vào từ điển của tôi
47046. swingeing to, lớn

Thêm vào từ điển của tôi
47047. unscourged không bị trừng phạt; không bị á...

Thêm vào từ điển của tôi
47048. uranology thiên văn học

Thêm vào từ điển của tôi
47049. edam phó mát êđam (Hà-lan)

Thêm vào từ điển của tôi
47050. engine-trouble sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi