47052.
idioplasmic
(thuộc) chất giống
Thêm vào từ điển của tôi
47053.
leggings
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
47054.
multipartite
chia làm nhiều phần
Thêm vào từ điển của tôi
47055.
orogeny
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi
47056.
unpretetiousness
tính không tự phụ, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
47058.
electrolyze
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
47059.
prolificness
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
47060.
siphonic
có hình xifông
Thêm vào từ điển của tôi