TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47051. raptorial (thuộc) loài ăn thịt (chim, thú...

Thêm vào từ điển của tôi
47052. unconsecrated không được đem dâng, không được...

Thêm vào từ điển của tôi
47053. woodsman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman

Thêm vào từ điển của tôi
47054. affinage (kỹ thuật) sự tinh luyện, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
47055. cosmologist nhà vũ trụ học

Thêm vào từ điển của tôi
47056. fruticose (thực vật học) có nhiều cây bụi

Thêm vào từ điển của tôi
47057. greensick (y học) mắc bệnh xanh lướt

Thêm vào từ điển của tôi
47058. hippocras (sử học) rượu vang pha chất thơ...

Thêm vào từ điển của tôi
47059. inscrutability tính khó nhìn thấu được

Thêm vào từ điển của tôi
47060. slobberiness sự hay chảy nước dãi

Thêm vào từ điển của tôi