TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47051. illegitimation sự tuyên bố là không hợp pháp, ...

Thêm vào từ điển của tôi
47052. impatiens (thực vật học) giống cây bóng n...

Thêm vào từ điển của tôi
47053. steam-jacket (kỹ thuật) áo hơi (bao quanh xy...

Thêm vào từ điển của tôi
47054. straggly rời rạc, lộn xộn, không theo hà...

Thêm vào từ điển của tôi
47055. taliped có tật bàn chân vẹo

Thêm vào từ điển của tôi
47056. unfatherly không đúng với tư cách người bố

Thêm vào từ điển của tôi
47057. emancipist (sử học), Uc người mãn hạn tù

Thêm vào từ điển của tôi
47058. marbly như cẩm thạch, có vân như cẩm t...

Thêm vào từ điển của tôi
47059. noiselessness sự im lăng, sự yên ắng

Thêm vào từ điển của tôi
47060. pantheism thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi