47071.
interfluent
chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
47072.
mortuary
(thuộc) sự chết, (thuộc) việc t...
Thêm vào từ điển của tôi
47073.
re-edify
dựng lại, xây lại; kiến thiết l...
Thêm vào từ điển của tôi
47074.
scrota
(giải phẫu) bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
47076.
anisodactylous
(động vật học) có chân khác
Thêm vào từ điển của tôi
47077.
disaffiliation
sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (m...
Thêm vào từ điển của tôi
47078.
fairish
kha khá, tàm tạm
Thêm vào từ điển của tôi
47079.
untiring
không mệt mỏi; không (gây) mệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
47080.
urticaceous
(thực vật học) (thuộc) họ gai
Thêm vào từ điển của tôi